汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Hỏi Đáp
Mới
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
安寝 (ān qǐn) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
安寝
【安寢】
[ān qǐn]
an tẩm
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
1
ngủ yên bình
Ví dụ
高枕安寝
gāo zhěn ān qǐn
Ngủ ngon
Từ ghép
0 từ chứa “安寝”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
〈书〉安睡
高枕~
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
安
ān
an
yên ổn, bình yên, không có sự cố; làm cho yên, sắp đặt, bố trí; sự yên ổn, bình an
寝
qǐn
tẩm
Ngủ; nghỉ ngơi; Phòng ngủ; nơi ngủ; Giường ngủ; đồ dùng trên giường