[ān dìng]
an định
生活安定
shēng huó ān dìng
Cuộc sống ổn định
情绪很安定
qíng xù hěn ān dìng
Tâm trạng rất ổn định
安定的社会秩序
ān dìng de shè huì zhì xù
Trật tự xã hội ổn định
安定人心
ān dìng rén xīn
Ổn định lòng người
安定化ān dìng huà
an định hoá
ổn định hóa
安定区ān dìng qū
an định khu
quận An Định của thành phố Định Tây 定西市[Ding4 xi1 shi4], Cam Túc
安定器ān dìng qì
an định khí
chấn lưu điện
安定门ān dìng mén
an định môn
khu An Định Môn của Bắc Kinh
安定时间ān dìng shí jiān
an định thời gian
thời gian ổn định