[ān péi]
an bồi
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
安培计ān péi jì
an bồi kế
ampe kế
安培表ān péi biǎo
an bồi biểu
安培小时ān péi xiǎo shí
an bồi tiểu thời
ampe-giờ
微安培wēi ān péi
vi an bồi
microampe