[ān jí]
an cát
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
安吉县ān jí xiàn
an cát huyện
huyện An Cát ở Hồ Châu 湖州[Hu2 zhou1], Chiết Giang
安吉尔ān jí ěr
an cát nhĩ
thiên thần
安吉星ān jí xīng
an cát tinh
OnStar, hệ thống thông tin liên lạc cho xe cơ giới với nhận dạng giọng nói, định vị GPS, v.v.
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.