[ān nán]
an nam
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
安南区ān nán qū
an nam khu
quận An Nam của thành phố Đài Nam 臺南市|台南市[Tai2 nan2 shi4], Đài Loan
安南子ān nán zǐ
an nam tử
xem 胖大海[pang4 da4 hai3]
安南山脉ān nán shān mài
an nam sơn mạch
dãy Trường Sơn, còn gọi là dãy Cordillera An Nam, dãy núi tạo thành biên giới giữa Việt Nam và Lào
平安南道píng ān nán dào
bình an nam đạo
tỉnh Pyongan Nam ở phía tây Bắc Triều Tiên
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.