[ān quán xiàn]
an toàn tuyến
赛场周围拉起了安全线
sài chǎng zhōu wéi lā qǐ le ān quán xiàn
Vòng ngoài sân thi đấu đã giăng dây an toàn
近期油价突破了安全线
jìn qī yóu jià tū pò le ān quán xiàn
Giá dầu gần đây đã vượt ngưỡng an toàn
债务控制在安全线以内
zhài wù kòng zhì zài ān quán xiàn yǐ nèi
Nợ nằm trong giới hạn an toàn
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.