[ān bèi]
an bội
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
安倍晋三ān bèi jìn sān
an bội tấn tam
Abe Shinzo, chính trị gia đảng LDP Nhật Bản, thủ tướng 2006-2007 và từ 2012-2020
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.