[ān rén]
an nhân
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
安仁县ān rén xiàn
an nhân huyện
huyện Anren ở thành phố Chenzhou 郴州[Chen1 zhou1], Hồ Nam
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.