[ān rén]
an nhân
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
保安人员bǎo ān rén yuán
bảo an nhân viên
nhân viên an ninh; thành viên lực lượng cảnh sát
印第安人yìn dì ān rén
ấn đệ an nhân
người da đỏ Mỹ
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.