[shǒu shēn]
thủ thân
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
守身如玉shǒu shēn rú yù
thủ thân như ngọc
giữ gìn sự trong sạch; bảo vệ phẩm hạnh; giữ trinh tiết
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.