[shǒu zhuō]
thủ chuyết
守拙相
shǒu zhuō xiāng
Giữ sự vụng về
守拙席
shǒu zhuō xí
Giữ sự vụng về
守拙长 守拙脑祸守拙
shǒu zhuō cháng shǒu zhuō nǎo huò shǒu zhuō
Giữ sự vụng về, giữ sự vụng về, giữ sự vụng về
守拙创
shǒu zhuō chuàng
Giữ sự vụng về, sáng tạo
守拙义
shǒu zhuō yì
Giữ sự vụng về, nghĩa
自守拙
zì shǒu zhuō
Tự giữ sự vụng về
出守拙
chū shǒu zhuō
Ra ngoài giữ sự vụng về
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.