[shǒu chéng]
thủ thành
保业守成守成创新
bǎo yè shǒu chéng shǒu chéng chuàng xīn
Giữ gìn sự nghiệp, bảo vệ thành quả, không dám đổi mới
墨守成规mò shǒu chéng guī
mặc thủ thành quy
bảo thủ, tuân thủ quy tắc một cách mù quáng