汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
守备 (shǒu bèi) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
守备
【守備】
[shǒu bèi]
thủ bị
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Động từ
1
đồn trú
2
đứng gác
3
đang làm nhiệm vụ đồn trú
Ví dụ
加强守备
jiā qiáng shǒu bèi
Tăng cường phòng bị
Từ ghép
0 từ chứa “守备”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Cận nghĩa · Trái nghĩa
Từ cận nghĩa
屯守
屯扎
征戍
驻地
Mở khoá từ cận nghĩa & trái nghĩa
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
动 · Động từ
防守戒备
加强~
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
守
shǒu
thủ
Canh gác, bảo vệ, giữ gìn; Tuân thủ, giữ theo; Ở lại, bám trụ
备
bèi
bị
Chuẩn bị, sửa soạn cho một việc gì đó; Trang bị, cung cấp các vật dụng cần thiết; Đầy đủ, hoàn chỉnh, không thiếu sót