[shǒu tǔ]
thủ thổ
守土有责
shǒu tǔ yǒu zé
Có trách nhiệm bảo vệ lãnh thổ
守土有责shǒu tǔ yǒu zé
thủ thổ hữu trách
có trách nhiệm bảo vệ đất nước