[shǒu xìn]
thủ tín
他是个守信的人,不会失约的
tā shì gè shǒu xìn de rén , bú huì shī yuē de
Anh ấy là người giữ lời hứa, sẽ không thất hứa đâu
守信用shǒu xìn yòng
thủ tín dụng
giữ lời hứa; đáng tin cậy