[yǔ háng jú]
vũ hàng cục
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
美宇航局měi yǔ háng jú
mỹ vũ hàng cục
Cơ quan Hàng không Vũ trụ Quốc gia Hoa Kỳ; NASA; viết tắt của 美國宇航局|美国宇航局
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.