[níng yáng]
ninh dương
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
宁阳县níng yáng xiàn
ninh dương huyện
huyện Ninh Dương ở Thái An 泰安[Tai4 an1], Sơn Đông
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.