[níng yuǎn]
ninh viễn
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
宁远县níng yuǎn xiàn
ninh viễn huyện
huyện Ninh Viễn ở Vĩnh Châu 永州[Yong3 zhou1], Hồ Nam
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.