[níng míng]
ninh minh
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
宁明县níng míng xiàn
ninh minh huyện
huyện Ningming ở Chongzuo 崇左[Chong2 zuo3], Quảng Tây
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.