[nìng yuàn]
ninh nguyện
一辆牲,也不退却。ning
yí liàng shēng , yě bú tuì què 。ning
một con vật, cũng không lùi bước. ning
谄宁愿
chǎn nìng yuàn
chấp nhận, thà
(谦称自己)
( qiān chēng zì jǐ )
(xưng khiêm tốn với bản thân)
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.