[níng gāng]
ninh cương
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
宁冈县níng gāng xiàn
ninh cương huyện
huyện Ninh Cương cũ ở Giang Tây, nay thuộc thành phố cấp huyện Tĩnh Cương Sơn 井岡山市|井冈山市[Jing3 gang1 shan1 shi4] ở Ji'an 吉安, Giang Tây
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.