[níng xiāng]
ninh hương
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
宁乡县níng xiāng xiàn
ninh hương huyện
huyện Ninh Hương, Trường Sa 長沙|长沙[Chang2 sha1], Hồ Nam
金宁乡jīn níng xiāng
kim ninh hương
xã Chinning ở huyện Kinmen 金門縣|金门县[Jin1 men2 xian4], Đài Loan
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.