[niè hǎi]
nghiệt hải
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
孽海花niè hǎi huā
nghiệt hải hoa
Hoa trong biển nghiệp, tiểu thuyết cuối đời Thanh của Kim Thiên Hạc 金天翮[Jin1 Tian1he2] và Tăng Phác 曾樸|曾朴[Zeng1 Pu3]