汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Hỏi Đáp
Mới
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
孺子 (rú zǐ) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
孺子
[rú zǐ]
nhụ tử
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Danh từ
1
trẻ con
Ví dụ
黄口孺子
huáng kǒu rú zǐ
trẻ con
Từ ghép
0 từ chứa “孺子”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
名 · Danh từ
〈书〉小孩子
黄口~
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
孺
rú
nhụ
Trẻ con, trẻ nhỏ; Người phụ nữ đã có gia đình, vợ hoặc mẹ
子
zǐ
Con; người con; trẻ em; Hạt; vật nhỏ có hình hạt; Hậu tố biểu thị danh từ hoặc vật thể