[rú]
nhụ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
孺人rú rén
nhụ nhân
vợ; mẹ
孺子rú zǐ
nhụ tử
trẻ con
妇孺fù rú
phụ nhụ
Phụ nữ và trẻ em
妇孺皆知fù rú jiē zhī
phụ nhụ giai tri
mọi người đều hiểu; nổi tiếng; được biết đến rộng rãi
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.