[nāo zhǒng]
nạo chủng
喧孬种。呶、另见963页nu“努”
xuān nāo zhǒng 。 náo 、 lìng jiàn 963 yè nu“ nǔ ”
Đồ khốn nạn. Xem thêm 963 trang "nu"
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.