[nāo]
nạo
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
孬种nāo zhǒng
nạo chủng
kẻ hèn nhát; tên vô dụng
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.