[gū hún]
cô hồn
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
孤魂野鬼gū hún yě guǐ
cô hồn dã quỷ
hồn ma lang thang không có hậu duệ cầu nguyện; người không có gia đình hoặc bạn bè để dựa vào
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.