[gū líng líng]
cô linh linh
家里只剩下他孤零零一个人
jiā lǐ zhī shèng xià tā gū líng líng yī gè rén
Trong nhà chỉ còn lại một mình ông ấy.
山脚下有一间孤零零的小草房
shān jiǎo xià yǒu yì jiān gū líng líng de xiǎo cǎo fáng
Dưới chân núi có một căn chòi nhỏ đơn độc.
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.