[gū lòu]
cô lậu
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
孤陋寡闻gū lòu guǎ wén
cô lậu quả văn
thiếu hiểu biết và thiếu kinh nghiệm; thiếu thông tin và thiển cận
孤陋宴闻gū lòu yàn wén
cô lậu yến văn
Kiến thức nông cạn, hiểu biết hạn hẹp
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.