[gū shēn]
cô thân
孤身老人 父母早年去世,只剩下他孤身一人
gū shēn lǎo rén fù mǔ zǎo nián qù shì , zhī shèng xià tā gū shēn yì rén
Chỉ còn lại một mình anh ta.
孤身只影gū shēn zhī yǐng
cô thân chích ảnh
nghĩa đen: một thân cô đơn chỉ có cái bóng làm bạn; một mình một bóng