[gū dǎo]
cô đảo
我军重重包围下的山城已成一个孤岛
wǒ jūn chóng chóng bāo wéi xià de shān chéng yǐ chéng yí gè gū dǎo
Thành phố trên núi dưới sự bao vây dày đặc của quân ta đã trở thành một hòn đảo biệt lập
生态孤岛shēng tài gū dǎo
sinh thái cô đảo
hiện tượng cô lập