[gū guǎ]
cô quả
老弱孤寡
lǎo ruò gū guǎ
người già yếu, cô quả
孤寡老人
gū guǎ lǎo rén
người già cô quả
家里只剩下我一个孤寡老婆子
jiā lǐ zhī shèng xià wǒ yí gè gū guǎ lǎo pó zǐ
Trong nhà chỉ còn lại mình tôi là một bà già cô quả
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.