汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
孤僻 (gū pì) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
孤僻
[gū pì]
cô tích
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
1
khó gần
2
thu mình
3
lập dị
Ví dụ
性情孤僻
xìng qíng gū pì
tính tình cô độc, lập dị
Từ ghép
0 từ chứa “孤僻”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
玉(性格)怪僻,不合群
性情~
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
孤
gū
cô
Một mình, đơn độc, không có ai bên cạnh; Không có sự giúp đỡ, không có sự liên kết; Trẻ mồ côi, người không cha mẹ
僻
pì
tích
hẻo lánh, xa xôi, vắng vẻ; kỳ lạ, lập dị, khác thường; nằm ở, ẩn mình trong