汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
孤傲 (gū ào) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
孤傲
[gū ào]
cô ngạo
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
1
tự hào và xa cách
Ví dụ
孤傲不群
gū ào bù qún
cô độc, kiêu hãnh
Từ ghép
0 từ chứa “孤傲”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
孤僻高傲
~不群
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
孤
gū
cô
Một mình, đơn độc, không có ai bên cạnh; Không có sự giúp đỡ, không có sự liên kết; Trẻ mồ côi, người không cha mẹ
傲
ào
ngạo
kiêu ngạo, tự phụ, coi thường người khác; tự hào, đáng ngưỡng mộ; khinh thường, coi thường