[mèng jiā lā]
mạnh gia lạp
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
孟加拉国mèng jiā lā guó
mạnh gia lạp quốc
Bangladesh
孟加拉湾mèng jiā lā wān
mạnh gia lạp loan
Vịnh Bengal
孟加拉语mèng jiā lā yǔ
mạnh gia lạp ngữ
Tiếng Bengal
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.