[xiào shùn]
hiếu thuận
一双亲
yì shuāng qīn
Cha mẹ.
他是个孝顺的孩子。xido孝肖恔校哮笑
tā shì gè xiào shùn de hái zi 。xido xiào xiào xiào xiào xiào xiào
Nó là một đứa trẻ hiếu thảo.
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.