汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
字齿 (zì chǐ) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
字齿
【字齒】
[zì chǐ]
tự xỉ
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Động từ
1
Sắp xếp thứ tự theo tuổi tác
Ví dụ
字齿入座
zì chǐ rù zuò
Răng cưa khớp vào nhau
Từ ghép
0 từ chứa “字齿”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
动 · Động từ
〈书〉同在一起的人按照年纪长幼来排次序
~入座
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
字
zì
tự
Ký hiệu dùng để ghi lại ngôn ngữ, chữ viết; Tên gọi, danh xưng của người hoặc vật; Ký hiệu biểu thị số lượng, con số
齿
chǐ
xỉ
Răng của người hoặc động vật; Nghiến răng, cắn chặt răng vì tức giận hoặc đau đớn; Tuổi tác, tuổi đời của một người