[zì tóu]
tự đầu
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
爪字头zhuǎ zì tóu
trảo tự đầu
thành phần chữ Hán 爫, dùng trong 乳[ru3], 愛|爱[ai4],...
青字头qīng zì tóu
thanh tự đầu
thành phần "đầu của chữ 青" trong chữ Hán
虎字头hǔ zì tóu
hổ tự đầu
tên của bộ "hổ" trong chữ Hán; xem thêm 虍[hu1]
冬字头dōng zì tóu
đông tự đầu
tên của thành phần "đi chậm" 夂[zhi3] trong chữ Hán
左字头zuǒ zì tóu
tả tự đầu
thành phần "đầu chữ 左" trong chữ Hán
草字头儿cǎo zì tóu er
bộ thảo 艹
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.