[zì hào]
tự hiệu
给展品编上字号
gěi zhǎn pǐn biān shàng zì hào
đánh số thứ tự cho các hiện vật triển lãm
省字号shěng zì hào
tỉnh tự hiệu
dấu nháy đơn
老字号lǎo zì hào
lão tự hiệu
cửa hàng, công ty, hoặc thương hiệu có danh tiếng lâu đời
连字号lián zì hào
liên tự hiệu
dấu gạch nối
代字号dài zì hào
đại tự hiệu
dấu ngã