汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
孔道 (kǒng dào) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
孔道
[kǒng dào]
khổng đạo
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Danh từ
1
lối vào cung cấp sự tiếp cận
2
giáo lý của Khổng Tử
Ví dụ
交通孔道
jiāo tōng kǒng dào
kênh giao thông
Từ ghép
0 từ chứa “孔道”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
名 · Danh từ
通往某处必经的关口
交通~
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
孔
kǒng
khổng
Lỗ, khe hở, lỗ thủng trên vật thể hoặc cơ thể; Họ Khổng, một họ phổ biến ở Trung Quốc; Đơn vị đo lường cho hang động, hốc đá
道
dào
đạo
Đường đi; con đường; lối đi; Cách thức; phương pháp; nguyên tắc; Nói; nói ra; cho rằng