汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
孔穴 (kǒng xué) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
孔穴
[kǒng xué]
khổng huyệt
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
1
lỗ mở
2
lỗ
3
hốc
Ví dụ
孔洞
kǒng dòng
lỗ
Từ ghép
0 từ chứa “孔穴”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
多窟窿眼儿
孔洞
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
孔
kǒng
khổng
Lỗ, khe hở, lỗ thủng trên vật thể hoặc cơ thể; Họ Khổng, một họ phổ biến ở Trung Quốc; Đơn vị đo lường cho hang động, hốc đá
穴
xué
huyệt
Hang, động, hốc, lỗ; Nơi ẩn náu, sào huyệt của động vật hoặc kẻ xấu; Mộ, phần mộ