[kǒng míng]
khổng minh
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
孔明灯kǒng míng dēng
khổng minh đăng
đèn trời
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.