[zǐ wǎng]
tử
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
电子网络diàn zǐ wǎng luò
điện tử
mạng lưới điện tử
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.