汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
子细 (zǐ xì) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
子细
【子細】
[zǐ xì]
tử
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
1
Xem "仔细"
Ví dụ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
Từ ghép
1 từ chứa “子细”
子细
胞
zǐ xì bāo
tử
tế bào con
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
见1734页(仔细)
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
子
zǐ
Con; người con; trẻ em; Hạt; vật nhỏ có hình hạt; Hậu tố biểu thị danh từ hoặc vật thể
细
xì
tế
mỏng, nhỏ, thon; không dày, không to; mịn, nhỏ li ti; không thô, không cục; tỉ mỉ, kỹ lưỡng, cẩn thận; không qua loa