[zǐ kōng jiān]
tử
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
电子空间diàn zǐ kōng jiān
điện tử
không gian mạng
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.