汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
子然 (zǐ rán) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
子然
[zǐ rán]
tử
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Tính từ
1
Cô độc
Ví dụ
子然一身
zǐ rán yì shēn
một mình một bóng
Từ ghép
0 từ chứa “子然”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
形 · Tính từ
〈书)容孤独
~一身
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
子
zǐ
Con; người con; trẻ em; Hạt; vật nhỏ có hình hạt; Hậu tố biểu thị danh từ hoặc vật thể
然
rán
nhiên
Đúng, phải, như vậy, biểu thị sự khẳng định hoặc đồng ý; Biểu thị mối quan hệ tiếp nối về thời gian hoặc nguyên nhân; Đứng sau tính từ hoặc động từ, biểu thị trạng thái hoặc cách thức