[zǐ dàn]
tử
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
子弹火车zǐ dàn huǒ chē
tàu cao tốc; Shinkansen 新幹線|新干线, tàu cao tốc của Nhật Bản
中子弹zhōng zǐ dàn
trung tử
bom nơtron
原子弹yuán zǐ dàn
nguyên tử
bom nguyên tử; bom hạt nhân