[zǐ céng]
tử
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
电子层diàn zǐ céng
điện tử
lớp electron
电子层数diàn zǐ céng shù
số lớp electron
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.