[zǐ nǚ]
tử
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
继子女jì zǐ nǚ
kế tử
con riêng; con nuôi
婚生子女hūn shēng zǐ nǚ
hôn sinh tử
Con cái sinh ra từ cặp vợ chồng có hôn nhân hợp pháp
亲生子女qīn shēng zǐ nǚ
thân sinh tử
con ruột
独生子女dú shēng zǐ nǚ
độc sinh tử
con một
私生子女sī shēng zǐ nǚ
tư sinh tử
con ngoài giá thú; con hoang; con yêu
非婚生子女fēi hūn shēng zǐ nǚ
phi hôn sinh tử
Con ngoài giá thú; con ngoài hôn nhân